coumarone resin

Học thuật
Thân thiện
coumarone resin

A chemist holds a sample of coumarone resin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Công nghiệp):
    • Nhựa coumarone: Một loại nhựa nhiệt dẻo, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, thu được từ quá trình trùng hợp coumarone indene. khả năng chịu kiềm axit tốt, thường được sử dụng làm chất kết dính, chất độn hoặc chất tạo màng trong các lớp phủ, sơn, gạch lát asphalt các ứng dụng công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coumarone resin is valued for its water resistance and adhesive properties. (Nhựa coumarone được đánh giá cao nhờ khả năng chống nước đặc tính kết dính.)
    • The durability of this asphalt tile is enhanced by the addition of coumarone resin. (Độ bền của viên gạch lát asphalt này được cải thiện nhờ việc thêm nhựa coumarone.)
    • This industrial coating contains coumarone resin as a key film-forming agent. (Lớp phủ công nghiệp này chứa nhựa coumarone như một tác nhân tạo màng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo hóa học, hoặc thông số kỹ thuật của vật liệu.
    • The formulation specifies a 15% content of coumarone resin. (Công thức ghi hàm lượng 15% nhựa coumarone.)
Biến thể từ gần giống
  • Coumarone-indene resin (nhựa coumarone-indene): Tên gọi đầy đủ chính xác hơn về mặt hóa học cho loại nhựa này, sản phẩm trùng hợp của cả hai monome coumarone indene.
  • Cumar resin: Một tên gọi tắt khác đôi khi được sử dụng trong ngành công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Cumarone-indene resin: Nhựa cumarone-indene (cách viết khác).
  • Benzofuran resin: Nhựa benzofuran (tên gọi dựa trên cấu trúc hóa học).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành hóa học khoa học vật liệu. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc nghiên cứu.
coumarone resin

A chemist holds a sample of coumarone resin in a laboratory.

Noun
  1. giống coumarone-indene resin

Từ đồng nghĩa